
Thiết bị kiểm soát ra vào khuôn mặt & vân lòng bàn tay Dahua ASI8216DA-W
Terminal 8 inch Android 11, xác thực khuôn mặt + vân lòng bàn tay + thẻ + QR — 100.000 khuôn mặt, 500.000 thẻ, 20.000 mạch vân.
Terminal khuôn mặt dòng Lite gọn nhẹ, hỗ trợ QR code, thẻ và mở cửa từ xa — giải pháp tiết kiệm cho văn phòng vừa và nhỏ.
Dahua ASI3103F-W là terminal nhận dạng khuôn mặt dòng Lite thiết kế gọn nhẹ 155 × 57,5 × 24,8mm, phù hợp lắp đặt tại văn phòng, cửa hàng và công trình vừa và nhỏ cần kiểm soát ra vào không tiếp xúc với chi phí hợp lý.
Camera kép 2MP WDR nhận diện khuôn mặt ở khoảng cách 0,3–1,5m trong 0,2 giây với độ chính xác 99,9%, hoạt động tốt cả ban đêm nhờ đèn hồng ngoại tự động. Ngoài khuôn mặt, thiết bị mở cửa bằng QR code — rất tiện cho khách và nhân viên thời vụ — cùng thẻ IC/Desfire, Bluetooth qua app DMSS và mở cửa từ xa.

Dung lượng 10.000 người dùng, 10.000 khuôn mặt, 10.000 thẻ và 300.000 bản ghi sự kiện. Hỗ trợ phát hiện khẩu trang, 128 khung giờ và ngày lễ, xác thực kết hợp và mã QR khách có thời hạn — tính năng nổi bật cho quản lý khách ra vào văn phòng.

Chuẩn IP65 chống bụi nước, lắp được ngoài trời; kết nối TCP/IP và Wi-Fi tiện triển khai không cần kéo mạng. Giao diện đầy đủ RS-485, Wiegand, khóa điện, cảm biến cửa và nút exit; quản lý tập trung qua SmartPSS Lite, DSS Pro và app DMSS — giải pháp cân bằng giữa tính năng và ngân sách.
| Camera | 2 MP CMOS HD dual-lens camera |
|---|---|
| WDR | DWDR |
| Card Type | IC card;Desfire card (EV3,Compatible with Dahua card by default) |
| Card Reading Distance | 2 cm- 3 cm (0.79''-1.18'') |
| Face Recognition Distance | 0.3 m- 1.5 m (11.81'' - 59.06'') |
| Face Recognition Height Range | 0.9 m- 2.4 m (35.43'' - 94.49'') |
| Face Recognition Accuracy | 99.90% |
| Face Recognition Time | 0.2 s |
| User Capacity | 10,000 |
| Face Image Capacity | 10,000 |
| Card Capacity | 10,000 |
| Record Capacity | 300000 |