
Thiết bị kiểm soát ra vào khuôn mặt & QR Dahua ASI3103F-W
Terminal khuôn mặt dòng Lite gọn nhẹ, hỗ trợ QR code, thẻ và mở cửa từ xa — giải pháp tiết kiệm cho văn phòng vừa và nhỏ.
Terminal khuôn mặt 7 inch, 100.000 người dùng, nhận diện 0,2s, hỗ trợ đo thân nhiệt và kiểm tra khẩu trang, chuẩn IP65.
Dahua ASI7214X-V1-T1 là terminal kiểm soát ra vào nhận dạng khuôn mặt màn hình cảm ứng 7 inch độ phân giải 600 × 1024, mặt kính cong 2.5D sang trọng. Camera kép 2MP WDR 120dB kết hợp đèn bù sáng trắng và hồng ngoại tự động cho phép nhận diện chính xác cả khi ngược sáng hay ban đêm, giảm ô nhiễm ánh sáng cho khu dân cư.
Thiết bị lưu tới 100.000 người dùng, 100.000 ảnh khuôn mặt, 100.000 thẻ IC và 300.000 bản ghi sự kiện. Thuật toán deep learning nhận diện hơn 360 điểm đặc trưng trên khuôn mặt, tốc độ xác thực chỉ 0,2 giây với độ chính xác 99,5%, khoảng cách nhận diện 0,3–2,0m phù hợp người cao 0,9–2,4m. Liveness detection chống mở cửa bằng ảnh chụp hoặc video.

Bản V1-T1 tích hợp module đo thân nhiệt không tiếp xúc khoảng 30–45°C, sai số ≤0,5°C ở khoảng cách 0,3–1,8m, kèm cảnh báo bất thường và kiểm tra khẩu trang — phù hợp công trình cần kiểm soát sức khỏe đầu vào. Thiết bị hỗ trợ Video Door Phone, mở cửa bằng khuôn mặt, vân tay cảm biến điện dung, thẻ IC, mật khẩu và kết hợp đa yếu tố.

Vỏ hợp kim nhôm và kính cường lực đạt chuẩn IP65 cho phép lắp ngoài trời; giao diện đầy đủ RS-485, Wiegand, USB, cổng khóa, cảm biến cửa và báo động. Đồng bộ về DSS Pro, SmartPSS Lite và app DMSS để quản lý tập trung nhiều điểm cửa — giải pháp đầu vào chuyên nghiệp cho tòa nhà văn phòng, nhà máy, bệnh viện và trường học.
| Display Screen | 7-inch display screen |
|---|---|
| Screen Type | Capacitive screen |
| Resolution | 600 (H) × 1024 (V) |
| Camera | 1/2.8" 2MP CMOS high definition WDR dual camera |
| WDR | 120 dB |
| Unlock Mode | Card/Remote/Password/Fingerprint/Face unlock and unlock through their combinations Face unlock under temperature monitoring mode |
| Card Type | IC card |
| Card Reading Distance | 3 cm |
| Face Recognition Distance | Face-camera distance: 0.3 m–2.0 m Human height: 0.9 m–2.4 m |
| Face Verification Accuracy | 99.5% |
| Face Recognition Time | 0.2 s |
| Fingerprint Sensor Type | Capacitive |