
Thiết bị kiểm soát ra vào khuôn mặt & QR Dahua ASI3103F-W
Terminal khuôn mặt dòng Lite gọn nhẹ, hỗ trợ QR code, thẻ và mở cửa từ xa — giải pháp tiết kiệm cho văn phòng vừa và nhỏ.
Terminal khuôn mặt dòng Ultra: mở cửa bằng khuôn mặt, vân tay, thẻ, mật khẩu, QR code và remote — nhận diện 0,2s ở khoảng cách tới 3m.
Dahua ASI8214S-W thuộc dòng Ultra cao cấp với màn hình cảm ứng 8 inch, camera 2MP WDR 120dB và thuật toán deep learning nhận diện hơn 360 điểm đặc trưng trên khuôn mặt. Tốc độ xác thực 0,2 giây/người ở khoảng cách 0,3–3m, độ chính xác 99,9%, nhận diện tốt cho người cao 0,9–2,4m.
Thiết bị hỗ trợ đa phương thức mở cửa: khuôn mặt, thẻ IC/Desfire EV3, mật khẩu, vân tay, QR code và mở cửa từ xa — có thể cấu hình phương thức theo khung giờ hoặc kết hợp nhiều yếu tố xác thực cho khu vực bảo mật cao. Dung lượng lên tới 100.000 người dùng, 100.000 khuôn mặt và 500.000 bản ghi.

Liveness detection chống giả mạo bằng ảnh, video; hỗ trợ phát hiện khẩu trang, cảnh báo duress, tháo máy, đột nhập và cửa mở quá lâu. Cổng audio tích hợp phục vụ thông báo bằng giọng nói, màn hình lớn hiển thị rõ trạng thái xác thực và hướng dẫn người dùng.

Tương thích đầy đủ hệ sinh thái Dahua: DSS Professional, SmartPSS Lite và app DMSS, hỗ trợ giao thức OSDP, ONVIF, CGI. Kết nối khóa điện, cảm biến cửa, nút exit và đầu đọc phụ qua RS-485/Wiegand để triển khai trọn hệ kiểm soát ra vào cho tòa nhà cao cấp, trụ sở doanh nghiệp và khu công nghiệp.
| Display Screen | 8" LCD |
|---|---|
| Screen Type | Capacitive Touchscreen |
| Camera | 1/2.7" 2MP CMOS HD camera with WDR |
| WDR | 120 dB |
| Unlock Mode | Unlock through card, password, face, fingerprint, QR code and remote unlock. You can also combine them to create your own personal unlock methods. |
| Card Type | IC card; Desfire card (EV3,Compatible with Dahua card by default) |
| Card Reading Distance | 4 cm–6 cm (1.57"–2.36") |
| Face Recognition Distance | 0.3 m–3 m (0.98 ft–9.84 ft) |
| Face Recognition Height Range | 0.9 m–2.4 m (2.95 ft–7.87 ft) |
| Face Recognition Accuracy | 99.9% |
| Face Recognition Time | 0.2 s |
| User Capacity | 100000 |